uỷ quyền

  1. déléguer ses pouvoirs
    • Người uỷ quyền
      délégateur
    • Sự uỷ quyền
      délégation
    • Thừa uỷ quyền
      par délégation
  2. procuratoire
    • Giấy uỷ quyền
      procuration

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "uỷ quyền"

uỷ quyền
Người chủ doanh nghiệp ký vào giấy uỷ quyền cho nhân viên.